electrolyte balance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cân bằng điện giải: Trạng thái cân bằng ổn định giữa các chất điện giải (như natri, kali, canxi, magie) trong cơ thể, đặc biệt là trong máu và các dịch cơ thể, rất cần thiết cho các chức năng sinh lý bình thường như hoạt động thần kinh, co cơ và duy trì huyết áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Maintaining proper electrolyte balance is crucial for athletes. (Duy trì sự cân bằng điện giải thích hợp là rất quan trọng đối với vận động viên.)
- Dehydration can disrupt your body's electrolyte balance. (Mất nước có thể làm rối loạn sự cân bằng điện giải trong cơ thể bạn.)
- The doctor checked his electrolyte balance through a blood test. (Bác sĩ đã kiểm tra sự cân bằng điện giải của anh ấy thông qua xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain electrolyte balance": duy trì sự cân bằng điện giải.
- Drinking oral rehydration solution helps to maintain electrolyte balance during illness. (Uống dung dịch bù nước đường uống giúp duy trì sự cân bằng điện giải trong khi bị bệnh.)
"electrolyte balance disorder/imbalance": rối loạn/mất cân bằng điện giải.
- Severe vomiting can lead to an electrolyte balance disorder. (Nôn mửa nghiêm trọng có thể dẫn đến rối loạn cân bằng điện giải.)
Biến thể và từ gần giống
Electrolyte (n): chất điện giải, chất điện ly.
- Sodium is a key electrolyte in the body. (Natri là một chất điện giải chủ chốt trong cơ thể.)
Fluid balance (n): sự cân bằng dịch.
- Fluid balance and electrolyte balance are closely linked. (Sự cân bằng dịch và cân bằng điện giải có liên quan chặt chẽ với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Ionic balance: sự cân bằng ion.
- Mineral balance: sự cân bằng khoáng chất (trong ngữ cảnh sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "electrolyte balance")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "electrolyte balance")
Noun
- sự quân bình của những chất sinh hóa mang điện cực